担任

(擔任)dān rèn
Âm Hán Việt:ĐẢM NHIỆM

đảm nhận, đảm đương

Ví dụ câu thực tế

他将出担任中学校长的职务。

tā jiāng chū dān rèn zhōng xué xiào zhǎng de zhí wù.

Anh ấy sẽ đảm nhiệm chức vụ hiệu trưởng trường trung học.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.