抽屉

(抽屜)chōu ti
Âm Hán Việt:TRỪU THẾ

ngăn kéo

Ví dụ câu thực tế

他小心翼翼地把保存多年的大学毕业合影以及荣誉证书,妥善保存在书房书桌的抽屉里。

tā xiǎo xīn yì yì dì bǎ bǎo cún duō nián de dà xué bì yè hé yǐng yǐ jí róng yù zhèng shū, tuǒ shàn bǎo cún zài shū fáng shū zhuō de chōu tì lǐ.

Anh cẩn thận cất giữ những bức ảnh tốt nghiệp đại học và những tấm bằng danh dự mà anh đã cất giữ nhiều năm trong ngăn kéo bàn học.

这种前沿探索为进一步深化现代抽屉研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài chōu tì yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp những thông tin trực tiếp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về ngăn kéo hiện đại.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.