抵达

(抵達)dǐ dá
Âm Hán Việt:ĐỂ ĐẠT

đến nơi, tới đích

Ví dụ câu thực tế

经过长途飞行,航班顺利抵达北京。

jīng guò cháng tú fēi xíng, háng bān shùn lì dǐ dá běi jīng.

Sau chuyến bay đường dài, chuyến bay đã thuận lợi đến Bắc Kinh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.