抵触

(抵觸)dǐ chù
Âm Hán Việt:ĐỂ XÚC

xung đột; mâu thuẫn

Ví dụ câu thực tế

推进新教学改革方案时,要耐心做好师生沟通,消除大家的抵触情绪。

tuī jìn xīn jiào xué gǎi gé fāng àn shí, yào nài xīn zuò hǎo shī shēng gōu tōng, xiāo chú dà jiā de dǐ chù qíng xù.

Khi thúc đẩy kế hoạch cải cách giảng dạy mới, chúng ta phải kiên nhẫn trao đổi với giáo viên và học sinh để loại bỏ sự phản kháng của mọi người.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.