抵挡
(抵擋)chịu đựng; chống lại
Ví dụ câu thực tế
坚固的海塘大堤成功抵挡住了今年最大天文大潮的猛烈冲击。
jiān gù de hǎi táng dà dī chéng gōng dǐ dǎng zhù le jīn nián zuì dà tiān wén dà cháo de měng liè chōng jī.
Đê chắn sóng vững chắc đã chống chịu thành công tác động dữ dội của thủy triều thiên văn lớn nhất năm nay.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.