抨击

(抨擊)pēng jī
Âm Hán Việt:PHANH KÍCH

tấn công (trong lời nói hoặc văn viết)

Ví dụ câu thực tế

国际社会各界人士纷纷发声,强烈抨击任何形式的恐怖主义行径。

guó jì shè huì gè jiè rén shì fēn fēn fā shēng, qiáng liè pēng jī rèn hé xíng shì de kǒng bù zhǔ yì xíng jìng.

Người dân thuộc mọi tầng lớp trong cộng đồng quốc tế đã lên tiếng và chỉ trích mạnh mẽ mọi hình thức khủng bố.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.