报社
(報社)báo
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代报社研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài bào shè yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp những thông tin trực tiếp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về toà soạn báo hiện đại.
他从著名新闻传播学院毕业后,顺利进入了当地最具影响力的日报报社工作。
tā cóng zhù míng xīn wén chuán bō xué yuàn bì yè hòu, shùn lì jìn rù liǎo dàng dì zuì jù yǐng xiǎng lì de rì bào bào shè gōng zuò.
Sau khi tốt nghiệp trường Báo chí và Truyền thông nổi tiếng, anh đã thành công vào văn phòng của tờ nhật báo có ảnh hưởng nhất trong khu vực.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.