报废
(報廢)loại bỏ như vô dụng; bị xóa sổ
Ví dụ câu thực tế
这台老旧机床因零部件严重磨损老化,车间决定将其彻底报废并更新设备。
zhè tái lǎo jiù jī chuáng yīn líng bù jiàn yán zhòng mó sǔn lǎo huà, chē jiān jué dìng jiāng qí chè dǐ bào fèi bìng gēng xīn shè bèi.
Máy công cụ cũ này đã bị hao mòn trầm trọng do linh kiện, bộ phận bị hư hỏng nặng nên xưởng quyết định loại bỏ hoàn toàn và thay thế thiết bị.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.