抚摸
(撫摸)vuốt ve
Ví dụ câu thực tế
母亲用温柔慈爱的双手轻轻抚摸着怀抱中熟睡的婴儿,脸上洋溢着幸福的笑容。
mǔ qīn yòng wēn róu cí ài de shuāng shǒu qīng qīng fǔ mō zhe huái bào zhōng shú shuì de yīng ér, liǎn shàng yáng yì zhe xìng fú de xiào róng.
Người mẹ nhẹ nhàng vuốt ve đứa con đang ngủ trong vòng tay mình bằng đôi bàn tay dịu dàng, yêu thương, trên môi nở nụ cười hạnh phúc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.