抚恤金
(撫恤金)khoản tiền bồi thường (do chấn thương) / khoản tiền trợ cấp
Ví dụ câu thực tế
政府部门及时向因公殉职烈士的家属发放了抚恤金,并妥善落实各项优抚待遇。
zhèng fǔ bù mén jí shí xiàng yīn gōng xùn zhí liè shì de jiā shǔ fā fàng le fǔ xù jīn, bìng tuǒ shàn luò shí gè xiàng yōu fǔ dài yù.
Các cơ quan Chính phủ đã kịp thời chi trả lương hưu cho gia đình các liệt sĩ hy sinh khi làm nhiệm vụ, thực hiện tốt các chế độ ưu đãi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.