折腾
(折騰)búng lên; ném qua ném lại
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真折腾各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn zhē teng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và giải quyết cẩn thận các yêu cầu công việc khác nhau.
身体抱恙时就要多加卧床静养休息,切莫为了赶进度来回折腾把小病拖成大病。
shēn tǐ bào yàng shí jiù yào duō jiā wò chuáng jìng yǎng xiū xī, qiè mò wèi le gǎn jìn dù lái huí zhē teng bǎ xiǎo bìng tuō chéng dà bìng.
Khi bị bệnh, bạn nên nghỉ ngơi trên giường thường xuyên hơn. Đừng biến một căn bệnh nhỏ thành một căn bệnh nghiêm trọng bằng cách trằn trọc để bắt kịp tiến triển.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.