折叠
(折疊)gập lại
Ví dụ câu thực tế
这款专为高山徒步探险设计的轻质碳纤维登山杖,具备便捷折叠与快速锁紧功能。
zhè kuǎn zhuān wèi gāo shān tú bù tàn xiǎn shè jì de qīng zhì tàn xiān wéi dēng shān zhàng, jù bèi biàn jié zhé dié yǔ kuài sù suǒ jǐn gōng néng.
Gậy leo núi bằng sợi carbon nhẹ này được thiết kế đặc biệt cho các chuyến phiêu lưu đi bộ đường dài trên núi cao, có chức năng khóa nhanh và gấp dễ dàng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.