抗议

(抗議)kàng yì
Âm Hán Việt:KHÁNG NGHỊ

kháng nghị, phản đối

Ví dụ câu thực tế

员工们抗议公司降薪的决定。

yuán gōng men kàng yì gōng sī jiàng xīn de jué dìng.

Các nhân viên phản đối quyết định giảm lương của công ty.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.