抗衡

kàng héng
Âm Hán Việt:KHÁNG HÀNH

tranh đấu

Ví dụ câu thực tế

这款国产大型民用客机的综合性能优异,完全能够与同级别的国际机型相抗衡。

zhè kuǎn guó chǎn dà xíng mín yòng kè jī de zōng hé xìng néng yōu yì, wán quán néng gòu yǔ tóng jí bié de guó jì jī xíng xiāng kàng héng.

Loại máy bay chở khách dân dụng cỡ lớn sản xuất trong nước này có tính năng tổng thể xuất sắc và hoàn toàn có khả năng cạnh tranh với các mẫu máy bay quốc tế cùng đẳng cấp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

抗衡 [kàng héng] (KHÁNG HÀNH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu