投资回报率
(投資回報率)tỷ suất hoàn vốn (ROI)
Ví dụ câu thực tế
财务审计团队对该大型基建项目的投资回报率进行了反复严谨的测算。
cái wù shěn jì tuán duì duì gāi dà xíng jī jiàn xiàng mù dì tóu zī huí bào lǜ jìn xíng le fǎn fù yán jǐn de cè suàn.
Nhóm kiểm toán tài chính đã thực hiện các tính toán lặp đi lặp lại và nghiêm ngặt về lợi tức đầu tư của dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.