抓紧

(抓緊)zhuā jǐn
Âm Hán Việt:TRẢO KHẨN

nắm chắc, tranh thủ

Ví dụ câu thực tế

每个人都要抓紧时间。

měi gè rén dōu yào zhuā jǐn shí jiān.

Mỗi người đều cần phải tranh thủ thời gian.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.