抑郁
(抑鬱)chán nản
Ví dụ câu thực tế
保持健康规律的生活作息和积极心态,有助于有效预防抑郁心理障碍。
bǎo chí jiàn kāng guī lǜ de shēng huó zuò xī hé jī jí xīn tài, yǒu zhù yú yǒu xiào yù fáng yì yù xīn lǐ zhàng ài.
Duy trì lối sống lành mạnh, đều đặn và thái độ tích cực có thể giúp ngăn ngừa trầm cảm và rối loạn tâm lý một cách hiệu quả.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.