抑制
ức chế
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真抑制各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn yì zhì gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm loại bỏ mọi yêu cầu công việc.
这种纯天然植物提取物在体外实验中表现出能够显著抑制流感病毒复制的优良特性。
zhè zhǒng chún tiān rán zhí wù tí qǔ wù zài tǐ wài shí yàn zhōng biǎo xiàn chū néng gòu xiǎn zhù yì zhì liú gǎn bìng dú fù zhì de yōu liáng tè xìng.
Chiết xuất thực vật tự nhiên nguyên chất này đã cho thấy những đặc tính tuyệt vời trong các thí nghiệm in vitro có thể ức chế đáng kể sự nhân lên của virus cúm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.