把门
(把門)đứng gác môn / giữ cổng
Ví dụ câu thực tế
请把门打开。
qǐng bǎ mén dǎ kāi.
Làm ơn mở cửa.
出门前别忘了把门窗都锁好。
chū mén qián bié wàng le bǎ mén chuāng dōu suǒ hǎo.
Trước khi ra ngoài đừng quên khóa kỹ cửa chính và cửa sổ.
我用力把门推开。
wǒ yòng lì bǎ mén tuī kāi.
Tôi dùng lực để đẩy cửa ra.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.