把手

bǎ shǒu
Âm Hán Việt:BẢ THỦ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1bǎ shǒu

tay cầm

#2bǎ shou

tay cầm / chỗ nắm / núm vặn

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代把手研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài bǎ shǒu yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp những thông tin trực tiếp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về tay nắm hiện đại.

门上的黄铜把手有些松动了,需要找一把螺丝刀重新拧紧。

mén shàng de huáng tóng bǎ shǒu yǒu xiē sōng dòng le, xū yào zhǎo yī bǎ luó sī dāo chóng xīn nǐng jǐn.

Tay nắm cửa bằng đồng thau hơi lỏng, cần dùng tuốc nơ vít để vặn lại.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.