把关

(把關)bǎ guān
Âm Hán Việt:BẢ QUAN

kiểm tra

Ví dụ câu thực tế

专家团队深入基层一线,对实际情况展开了严谨细致的把关。

zhuān jiā tuán duì shēn rù jī céng yī xiàn, duì shí jì qíng kuàng zhǎn kāi le yán jǐn xì zhì de bǎ guān.

Nhóm chuyên gia đã đi sâu xuống cơ sở, triển khai việc kiểm soát thực tế một cách nghiêm ngặt và chi tiết.

总工程师亲自对关键施工图纸进行严格把关,确保工程结构万无一失。

zǒng gōng chéng shī qīn zì duì guān jiàn shī gōng tú zhǐ jìn xíng yán gé bǎ guān, què bǎo gōng chéng jié gòu wàn wú yī shī.

Đích thân kỹ sư trưởng kiểm tra nghiêm ngặt các bản vẽ thi công chính để đảm bảo kết cấu công trình hoàn hảo.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.