抄
chép, sao chép
Ví dụ câu thực tế
把这一页抄到你的笔记本上。
bǎ zhè yī yè chāo dào nǐ de bǐ jì běn shàng.
Chép trang này vào vở ghi của bạn đi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
đạo văn
chép (bằng tay)
bản chép tay
sao chép lại
bản sao (bản chép)
khám nhà và tịch thu tài sản
sao chép (và gửi cho ai đó) / Cc (cho email) / Carbon Copy (cho email)
khám xét và tịch thu
(tài chính) mua cổ phiếu bị định giá thấp / săn hàng giá rẻ; bắt đáy
khoanh tay / người chép tay / (phương ngữ) hoành thánh
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.