技艺
(技藝)kỹ năng
Ví dụ câu thực tế
这位民间苏绣大师凭借出神入化的刺绣技艺,把双面绣作品绣得栩栩如生。
zhè wèi mín jiān sū xiù dà shī píng jiè chū shén rù huà de cì xiù jì yì, bǎ shuāng miàn xiù zuò pǐn xiù dé xǔ xǔ rú shēng.
Bậc thầy thêu dân gian Tô Châu này dựa vào kỹ năng thêu tuyệt vời của mình để biến những tác phẩm thêu hai mặt trở nên sống động như thật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.