承诺

(承諾)chéng nuò
Âm Hán Việt:THỪA NẶC

hứa, cam kết, lời hứa

Ví dụ câu thực tế

既然做出了承诺,就一定要做到。

jì rán zuò chū le chéng nuò, jiù yí dìng yào zuò dào.

Một khi đã đưa ra lời hứa thì nhất định phải làm được.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.