承担

(承擔)chéng dān
Âm Hán Việt:THỪA ĐẢM

đảm đương, gánh vác

Ví dụ câu thực tế

他承担了做部长的所有责任。

tā chéng dān le zuò bù zhǎng de suǒ yǒu zé rèn.

Anh ấy gánh vác tất cả trách nhiệm của một người bộ trưởng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.