批发业
(批發業)kinh doanh bán buôn / thương mại số lượng lớn
Ví dụ câu thực tế
这家连锁超市既开展大规模批发业务,也兼顾周边社区居民的日常零售需求。
zhè jiā lián suǒ chāo shì jì kāi zhǎn dà guī mó pī fā yè wù, yě jiān gù zhōu biān shè qū jū mín de rì cháng líng shòu xū qiú.
Chuỗi siêu thị này không chỉ thực hiện hoạt động kinh doanh bán buôn quy mô lớn mà còn tính đến nhu cầu bán lẻ hàng ngày của cư dân tại các cộng đồng xung quanh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.