扶持
ủng hộ; giúp đỡ
Ví dụ câu thực tế
国家财政与发改部门联合出台了多项精准减税降费的有力举措,倾斜资源重点扶持具备自主硬核技术的小微科创实体企业。
guó jiā cái zhèng yǔ fā gǎi bù mén lián hé chū tái le duō xiàng jīng zhǔn jiǎn shuì jiàng fèi de yǒu lì jǔ cuò, qīng xié zī yuán zhòng diǎn fú chí jù bèi zì zhǔ yìng hé jì shù de xiǎo wēi kē chuàng shí tǐ qǐ yè.
Các cơ quan cải cách và phát triển tài chính quốc gia đã cùng nhau đưa ra một số biện pháp mạnh mẽ nhằm giảm thuế và phí một cách chính xác, đồng thời phân bổ nguồn lực để hỗ trợ các thực thể khoa học và công nghệ nhỏ và siêu nhỏ có công nghệ cốt lõi độc lập.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.