扳动

(扳動)bān dòng

kéo ra / kéo cần gạt

Ví dụ câu thực tế

扳动这个紧急红色控制手柄,列车制动系统就会立即启动。

bān dòng zhè ge jǐn jí hóng sè kòng zhì shǒu bǐng, liè chē zhì dòng xì tǒng jiù huì lì jí qǐ dòng.

Kéo cần điều khiển khẩn cấp màu đỏ và hệ thống phanh tàu sẽ khởi động ngay lập tức.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.