扰乱

(擾亂)rǎo luàn
Âm Hán Việt:NHIỄU LOẠN

làm phiền

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真扰乱各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn rǎo luàn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và phá vỡ các yêu cầu công việc khác nhau.

在高考考场周边随意鸣笛是扰乱考场秩序的违法行为,交警部门将依法予以处罚。

zài gāo kǎo kǎo chǎng zhōu biān suí yì míng dí shì rǎo luàn kǎo chǎng zhì xù de wéi fǎ xíng wéi, jiāo jǐng bù mén jiàng yī fǎ yǔ yǐ chǔ fá.

Tự ý bấm còi xung quanh phòng thi đại học là hành vi vi phạm pháp luật, gây mất trật tự trong phòng thi và sẽ bị cơ quan CSGT xử lý theo quy định của pháp luật.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.