扭转
(扭轉)đảo ngược
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真扭转各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn niǔ zhuǎn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy hoạt động kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm thích nghi với nhiều yêu cầu công việc khác nhau.
在关键的决胜局中,教练果断调整战术,带领球队成功扭转了落后局面。
zài guān jiàn de jué shèng jú zhōng, jiào liàn guǒ duàn tiáo zhěng zhàn shù, dài lǐng qiú duì chéng gōng niǔ zhuǎn le luò hòu jú miàn.
Ở ván đấu quyết định, huấn luyện viên đã quyết đoán điều chỉnh chiến thuật, dẫn dắt toàn đội lật ngược thế cờ thành công.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.