扩散

(擴散)kuò sàn
Âm Hán Việt:KHUẾCH TẢN

khuếch tán

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真扩散各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn kuò sàn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc lan tỏa từng yêu cầu công việc.

环保部门迅速启动应急预案,全力遏制有害气体向居民区进一步扩散。

huán bǎo bù mén xùn sù qǐ dòng yìng jí yù àn, quán lì è zhì yǒu hài qì tǐ xiàng jū mín qū jìn yí bù kuò sàn.

Cục bảo vệ môi trường đã nhanh chóng đưa ra kế hoạch khẩn cấp và nỗ lực hết sức để hạn chế sự lây lan thêm của khí độc hại vào các khu dân cư.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.