扩展

(擴展)kuò zhǎn
Âm Hán Việt:KHUẾCH TRIỂN

mở rộng, lan rộng

Ví dụ câu thực tế

这个工厂的地界扩展到河边。

zhè ge gōng chǎng de dì jiè kuò zhǎn dào hé biān.

Diện tích của khu công trường này mở rộng tới tận bờ sông.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.