扩容
(擴容)nâng cao công suất / mở rộng quy mô
Ví dụ câu thực tế
为了保障重大电商购物节期间海量并发请求顺畅处理,技术团队临时扩容了上百台云端服务器。
wèi le bǎo zhàng zhòng dà diàn shāng gòu wù jié qī jiān hǎi liàng bìng fā qǐng qiú shùn chàng chǔ lǐ, jì shù tuán duì lín shí kuò róng le shàng bǎi tái yún duān fú wù qì.
Để đảm bảo xử lý trơn tru các yêu cầu đồng thời lớn trong các lễ hội mua sắm thương mại điện tử lớn, đội ngũ kỹ thuật đã tạm thời mở rộng công suất của hàng trăm máy chủ đám mây.
得益于互免签证国家朋友圈的持续扩容,越来越多的中国公民在节假日选择前往境外深度体验异域风情。
dé yì yú hù miǎn qiān zhèng guó jiā péng yǒu quān de chí xù kuò róng, yuè lái yuè duō de zhōng guó gōng mín zài jié jià rì xuǎn zé qián wǎng jìng wài shēn dù tǐ yàn yì yù fēng qíng.
Nhờ mối quan hệ bạn bè từ các quốc gia miễn thị thực lẫn nhau không ngừng mở rộng, ngày càng nhiều công dân Trung Quốc chọn ra nước ngoài trong kỳ nghỉ để trải nghiệm sâu sắc những phong tục kỳ lạ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.