扩充

(擴充)kuò chōng
Âm Hán Việt:KHUẾCH SUNG

Mở rộng

Ví dụ câu thực tế

学校决定扩充图书馆的藏书。

xué xiào jué dìng kuò chōng tú shū guǎn de cáng shū.

Nhà trường quyết định mở rộng kho sách của thư viện.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.