执行

(執行)zhí xíng
Âm Hán Việt:CHẤP HÀNG

chấp hành, thực thi

Ví dụ câu thực tế

员工们正在严格执行新规定。

yuán gōng men zhèng zài yán gé zhí xíng xīn guī dìng.

Các nhân viên đang nghiêm túc chấp hành quy định mới.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.