执着
(執著)kiên trì
Ví dụ câu thực tế
他三十年如一日执着于传统手工刺绣技艺的传承与创新,令人敬佩。
tā sān shí nián rú yī rì zhí zhuó yú chuán tǒng shǒu gōng cì xiù jì yì de chuán chéng yǔ chuàng xīn, lìng rén jìng pèi.
Sự cống hiến của ông trong việc kế thừa và đổi mới kỹ năng thêu thủ công truyền thống trong ba mươi năm là điều đáng ngưỡng mộ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.