执照
(執照)giấy phép
Ví dụ câu thực tế
新创办的绿色科技企业在政务大厅通过一窗通办全程电子化服务,当天便顺利领取了营业执照。
xīn chuàng bàn de lǜ sè kē jì qǐ yè zài zhèng wù dà tīng tōng guò yī chuāng tōng bàn quán chéng diàn zi huà fú wù, dàng tiān biàn shùn lì lǐng qǔ le yíng yè zhí zhào.
Công ty công nghệ xanh mới thành lập đã nhận được đầy đủ các dịch vụ điện tử thông qua một cửa sổ trong phòng chính vụ và nhận được giấy phép kinh doanh thành công ngay trong ngày.
这种前沿探索为进一步深化现代执照研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài zhí zhào yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp những thông tin trực tiếp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về giấy phép hiện đại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.