执法
(執法)thi hành luật
Ví dụ câu thực tế
广大交通警察在寒冬暴雪中始终坚守道路疏导一线战位、文明执法规范执勤,有力确保了城市主干交通干线的畅通与平安。
guǎng dà jiāo tōng jǐng chá zài hán dōng bào xuě zhōng shǐ zhōng jiān shǒu dào lù shū dǎo yī xiàn zhàn wèi, wén míng zhí fǎ guī fàn zhí qín, yǒu lì què bǎo le chéng shì zhǔ gàn jiāo tōng gàn xiàn de chàng tōng yǔ píng ān.
Đông đảo cảnh sát giao thông luôn bám sát tuyến đầu chỉ dẫn đường bộ và thực hiện chấp hành pháp luật một cách văn minh trong mùa đông lạnh giá và tuyết rơi dày đặc, đảm bảo hiệu quả cho các trục giao thông huyết mạch của thành phố được thông suốt và an toàn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.