扛

káng
Âm Hán Việt:GIANG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1káng

khiêng trên vai

#2gāng

giơ cao bằng hai tay / (hai người trở lên) cùng nhau khiêng vật gì

#3gāng

biến thể cũ của 扛[gang1]

Ví dụ câu thực tế

随着交通网络的完善,当地的扛条件得到了显著改善。

suí zhe jiāo tōng wǎng luò de wán shàn, dāng dì de káng tiáo jiàn dé dào le xiǎn zhù gǎi shàn.

Cùng với việc hoàn thiện mạng lưới giao thông, điều kiện vác ở địa phương đã được cải thiện rõ rệt.

面对突如其来的全球供应链断裂危机,这位富有担当的企业家一人扛起了带领全厂两千名员工突出重围的重担。

miàn duì tū rú qí lái de quán qiú gōng yìng liàn duàn liè wēi jī, zhè wèi fù yǒu dān dāng de qǐ yè jiā yī rén káng qǐ le dài lǐng quán chǎng liǎng qiān míng yuán gōng tū chū chóng wéi de zhòng dàn.

Đối mặt với cuộc khủng hoảng bất ngờ do sự gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nhân đầy trách nhiệm này đã gánh trên vai trọng trách dẫn dắt toàn bộ 2.000 nhân viên của nhà máy thoát ra khỏi vòng vây chặt chẽ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

扛 [káng] (GIANG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK