打针

(打針)dǎ zhēn
Âm Hán Việt:ĐẢ CHÂM

tiêm, chích

Ví dụ câu thực tế

许多人都怕打针。

xǔ duō rén dōu pà dǎ zhēn.

Rất nhiều người đều sợ tiêm.

儿子非常害怕打针。

ér zi fēi cháng hài pà dǎ zhēn.

Con trai rất sợ tiêm thuốc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.