打量
quan sát, nhìn ngắm
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真打量各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn dǎ liàng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc nhìn ngắm từng yêu cầu công việc.
走进客栈时,掌柜用好奇的目光上下仔细打量着这位风尘仆仆的远方来客。
zǒu jìn kè zhàn shí, zhǎng guì yòng hào qí de mù guāng shàng xià zǐ xì dǎ liàng zhe zhè wèi fēng chén pú pú de yuǎn fāng lái kè.
Khi bước vào quán trọ, người chủ quán cẩn thận nhìn từ xa nhìn vị khách du lịch này bằng ánh mắt tò mò.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.