打盹儿
(打盹兒)chợp mắt
Ví dụ câu thực tế
连续伏案工作了一下午,他靠在办公室的沙发上稍微打盹儿休息了片刻。
lián xù fú àn gōng zuò le yī xià wǔ, tā kào zài bàn gōng shì de shā fā shàng shāo wēi dǎ dǔn ér xiū xī le piàn kè.
Sau khi làm việc ở bàn làm việc cả buổi chiều, anh dựa vào ghế sofa trong phòng làm việc chợp mắt một lát.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.