打电话

(打電話)dǎ diàn huà
Âm Hán Việt:ĐẢ ĐIỆN THOẠI

gọi điện

Ví dụ câu thực tế

我需要打电话给顾客。

wǒ xū yào dǎ diàn huà gěi gù kè.

Tôi cần gọi điện cho khách hàng.

他在打电话呢。

tā zài dǎ diàn huà ne.

Anh ấy đang gọi điện thoại.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.