打猎

(打獵)dǎ liè
Âm Hán Việt:ĐẢ LIỆP

săn bắn

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真打猎各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn dǎ liè gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc săn bắn từng yêu cầu công việc.

法律严禁在国家级自然保护区内非法进行盗猎和打猎活动。

fǎ lǜ yán jìn zài guó jiā jí zì rán bǎo hù qū nèi fēi fǎ jìn xíng dào liè hé dǎ liè huó dòng.

Pháp luật nghiêm cấm các hoạt động săn bắt trái phép tại các khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

打猎 [dǎ liè] (ĐẢ LIỆP) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK