打听

(打聽)dǎ ting
Âm Hán Việt:ĐẢ THÍNH

hỏi thăm, thăm dò

Ví dụ câu thực tế

我向同事打听到了这家餐厅的地址。

wǒ xiàng tóng shì dǎ tīng dào le zhè jiā cān tīng de dì zhǐ.

Tôi đã dò hỏi đồng nghiệp địa chỉ của nhà hàng này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

打听 [dǎ ting] (ĐẢ THÍNH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu