打印机

(打印機)dǎ yìn jī
Âm Hán Việt:ĐẢ ẤN CƠ

máy in

Ví dụ câu thực tế

办公室的打印机好像又缺纸了。

bàn gōng shì de dǎ yìn jī hǎo xiàng yòu quē zhǐ le.

Máy in của văn phòng dường như lại hết giấy rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

打印机 [dǎ yìn jī] (ĐẢ ẤN CƠ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu