打动

(打動)dǎ dòng
Âm Hán Việt:ĐẢ ĐỘNG

làm rung động, làm cảm động

Ví dụ câu thực tế

他的真诚与善良深深打动了我。

tā de zhēn chéng yǔ shàn liáng shēn shēn dǎ dòng le wǒ.

Sự chân thành và tốt bụng của anh ấy đã làm tôi vô cùng xúc động.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.