打倒
đánh đổ
Ví dụ câu thực tế
正义的事业是不可战胜的,任何艰难险阻都绝不可能把我们打倒。
zhèng yì de shì yè shì bù kě zhàn shèng de, rèn hé jiān nán xiǎn zǔ dōu jué bù kě néng bǎ wǒ men dǎ dǎo.
Chính nghĩa là bất khả chiến bại, không khó khăn hay trở ngại nào có thể đánh bại chúng ta.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.