扒手
kẻ móc túi
Ví dụ câu thực tế
外出旅游乘坐公共交通工具时,要时刻提防身边的扒手盗窃财物。
wài chū lǚ yóu chéng zuò gōng gòng jiāo tōng gōng jù shí, yào shí kè dī fáng shēn biān de pá shǒu dào qiè cái wù.
Khi di chuyển trên các phương tiện giao thông công cộng, bạn phải luôn cảnh giác với những kẻ móc túi xung quanh mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.