扎根
bén rễ
Ví dụ câu thực tế
一批批有志青年大学毕业生响应时代召唤,毅然选择扎根西部边疆挥洒青春汗水。
yī pī pī yǒu zhì qīng nián dà xué bì yè shēng xiǎng yìng shí dài zhào huàn, yì rán xuǎn zé zhā gēn xī bù biān jiāng huī sǎ qīng chūn hàn shuǐ.
Những nhóm thanh niên tốt nghiệp đại học đầy tham vọng đã đáp lại lời kêu gọi của thời đại và quyết định cắm rễ ở biên giới phía Tây để đổ mồ hôi tuổi trẻ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.